學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
核威懾
核威懾
giản thể:
核威慑
hé
wēi
shè
[ㄏㄜˊ ㄨㄟ ㄕㄜˋ]
HẠCH UY NHIẾP
1.
răn đe hạt nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
考核
kǎohé
kiểm tra
核能
hénéng
năng lượng hạt nhân
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
核
hé
hạt nhân
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
逐字解
Từng chữ trong từ
核
hạch, hạt
hạt
威
uy
sức mạnh, quyền lực
懾
nhiếp
sợ, hoảng sợ, lo lắng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
核威慑 nghĩa là gì? · Kaori Dict