- 1.懾人 — đáng sợ; kinh người / (ẩn dụ) khiến người ngỡ ngàng; khiến người run sợ; khiến người choáng váng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.