例句Câu ví dụ
- 1
諸嫪毐舍人皆沒其家而遷之蜀。
Zhū LàoǍi shèrén jiē méi qí jiā ér qiān zhī Shǔ。
Tất cả những người hầu của嫪毐 đều bị mất gia đình và chuyển đến Tứ Xuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
