學華語Kaori Dict

舍人

shèrén

ㄕㄜˋ ㄖㄣˊ

XÁ NHÂN

  1. 1.chức quan thời cổ
  2. 2.người giàu có và quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    諸嫪毐舍人皆沒其家而遷之蜀。

    Zhū LàoǍi shèrén jiē méi qí jiā ér qiān zhī Shǔ。

    Tất cả những người hầu của嫪毐 đều bị mất gia đình và chuyển đến Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舍人 nghĩa là gì? · Kaori Dict