字義Nghĩa
cái chốt cửamáy dịch
diànĐIỆM
- 1.then cửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
扂diàn 1.门闩。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 户 (hộ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
打拼 — Cửa