學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
扂楔
扂楔
diàn
xiē
[ㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄝ]
ĐIỆM TIẾT
1.
then cửa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扂
diàn
then cửa
楔
xiē
nêm
楔子
xiēzi
cái nêm
楔形
xiēxíng
chữ hình nêm
楔尾鷗
xiēwěiōu
(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Ross (Rhodostethia rosea)
楔形物
xiēxíngwù
vật hình nêm
楔嘴鷯鶥
xiēzuǐliáoméi
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)
楔尾伯勞
xiēwěibóláo
(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)
逐字解
Từng chữ trong từ
扂
điệm
cái chốt cửa
楔
tiết
đinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扂楔 nghĩa là gì? · Kaori Dict