字義Nghĩa
xua tan, xoa nhẹmáy dịch
fúPHẤT
- 1.phủi
- 2.quét đi
- 3.(gió) lướt nhẹ qua
bìBẬT
- 1.biến thể cũ của 弼[bi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拂士 入则无法家拂士。--《孟子·告子下》 拂〈动〉 (形声。从手。弗声。本义拂拭;掸除) 同本义 拂,过击也。--《说文》。按,随击随过,犹拍也。” 拂,去也。--《广雅》 授弓拂弓。--《仪礼·大射仪》。注去尘也。” 和弓击摩。--《考工记·弓人》。注拂之摩之。” 商祝拂柩。--《仪礼·既文礼》 主人拂几。--《仪礼》 以手拂之,其印自落。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 又如拂掉(拂杓。拂拭;扫除);拂帚(拂尘);拂子(拂尘);拂须(揩拭胡须);拂去桌上的 拂 fú ⒈掸,轻轻擦过~去灰尘⊥风~面。 ⒉甩,抖动~袖而去(〈表〉生气走开)。 ⒊违背,不顺~意(不满意)。 ⒋ 【拂晓】 【拂晨】天快亮的时候。 拂bì 1.辅佐。 2.矫正;纠正。 拂pì 1.见"拂汨"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 弗 [fú] chỉ âm.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拂動
- 拂塵phất trần
- 拂士thị thần của hoàng đế
- 拂拭lau chùi
- 拂掃quét
- 拂曉hừng đông
- 拂逆đi ngược lại
- 拂袖而去bỏ đi một cách giận dữ (thành ngữ)
- 吹拂thoảng qua
- 飄拂bay phất phơ