拂袖而去
fúxiùérqù
[ㄈㄨˊ ㄒㄧㄡˋ ㄦˊ ㄑㄩˋ]
PHẤT TỤ NHI KHỨ
- 1.bỏ đi một cách giận dữ (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.