字義Nghĩa
nhấc bằng taymáy dịch
niānNIÊM
- 1.nhặt
- 2.nắm bằng ngón tay
- 3.mân mê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拈〈动〉 (形声。从手,占声。本义用指取物) 同本义 拈,揶也。--《说文》 拈,持也。--《广雅》 女何蚩而三招子。--《列子·汤问》。注拈,指取物也。” 我二人拈阄,拈着的先去。--《三国演义》 如拈毫(拿笔。借指写作或绘画);拈团儿(拈阄);拈撮(用指头取物);拈周试晬(抓周。小儿周岁从罗列的多种物品中拈取,旧俗以为可预测未来的性情志趣);拈酒(唐代口语。拿 起酒杯吃酒) 摆弄 拈niān用手指搓捏或取物~须。~笔。~阄(抓阄儿)。不要~轻怕重。 拈niǎn 1.捻,用手指搓转。 拈diān 1.掂,用手估量轻重。参见"拈掇"﹑"拈斤播两"。 2.算计。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Chiêm nghiệm; 占 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 拈指búng ngón tay
- 拈酸
- 拈香thắp hương
- 拈花惹草nghĩa đen: ngắt hoa dẫm cỏ (thành ngữ)
- 惹草拈花xem 拈花惹草[nian1 hua1 re3 cao3]
- 手到拈來ngh. chìa tay ra là nắm được (thành ngữ)