學華語Kaori Dict

拈花惹草

niānhuācǎo

ㄋㄧㄢ ㄏㄨㄚ ㄖㄜˇ ㄘㄠˇ

NIÊM HOA NHẠ THẢO

  1. 1.nghĩa đen: ngắt hoa dẫm cỏ (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trăng hoa
  3. 3.thường xuyên lui tới kỹ viện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phóng túng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拈花惹草 nghĩa là gì? · Kaori Dict