學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rủi ro, coi thườngmáy dịch

pànPHẤN

  1. 1.cố gắng
  2. 2.phấn đấu
  3. 3.không quan tâm

pīnPHIÊN

  1. 1.biến thể của 拼[pin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

拚〈动〉 pan 舍弃 不惜残躯拚直谏,可怜血肉已成尘。--《封神演义》 拚命 拚弃 拚 pin 舍弃◇作拼” 拚pàn ⒈舍弃,豁出去~命。 拚pīn ⒈同"拼"。 拚fèn 1.扫除。 拚biàn 1.拍手;用手击。 拚fān 1.上下飞翔。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đấu tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 拚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict