字義Nghĩa
rủi ro, coi thườngmáy dịch
pànPHẤN
- 1.cố gắng
- 2.phấn đấu
- 3.không quan tâm
pīnPHIÊN
- 1.biến thể của 拼[pin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拚〈动〉 pan 舍弃 不惜残躯拚直谏,可怜血肉已成尘。--《封神演义》 拚命 拚弃 拚 pin 舍弃◇作拼” 拚pàn ⒈舍弃,豁出去~命。 拚pīn ⒈同"拼"。 拚fèn 1.扫除。 拚biàn 1.拍手;用手击。 拚fān 1.上下飞翔。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đấu tay
組詞Từ chứa chữ này
- 拚命xem 拼命[pin1 ming4]
- 拚去từ chối
- 拚棄từ bỏ
- 拚死liều mạng
- 拚財đầu cơ liều lĩnh
- 拚貼phong cách vay mượn
- 拚除loại bỏ
- 力拚làm việc chăm chỉ (vào việc gì)
- 比拚tranh tài
- 新式拚法chính tả mới (ngôn ngữ học)
- 首字母拚音詞từ viết tắt