學華語Kaori Dict

拚命

pànmìng

ㄆㄢˋ ㄇㄧㄥˋ

PHẤN MỆNH

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差點錯過末班地鐵,拚命跑才趕上。

    wǒ chàdiǎn cuòguò mò bān dìtiě, pànmìng pǎo cái gǎnshàng。

    Tôi gần như bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng, chạy vội mới kịp赶上

  • 2

    他正在為會考拚命用功。

    tā zhèngzài wèi huìkǎo pànmìng yònggōng。

    Anh ấy đang cố gắng hết sức cho kỳ thi

  • 3

    愛 就像打籃球,拚命的搶,拚命的追,當得到以後便毫不猶豫的拋出去 。

    ài jiù xiàng dǎ lánqiú, pànmìng de qiǎng, pànmìng de zhuī, dāng dédào yǐhòu biàn háobùyóuyù de pāochū qù。

    Yêu giống như chơi bóng rổ, tranh giành hết sức, chạy theo hết sức, khi đã có được thì không do dự mà ném đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拚命 nghĩa là gì? · Kaori Dict