學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vắt nướcmáy dịch

ẤP

  1. 1.(văn học) múc lên; múc ra
  2. 2.(văn học) kéo về phía mình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

挹 舀;酌。把液体盛出来 挹,抒也。从手,邑声。--《说文》 凡以器斟酌于水谓之挹。--《珠丛》 弟子挹水而注之。--《荀子·宥坐》。注酌也。” 维北有斗,不可以挹酒浆。--《诗·小雅·大东》 法流湛寂,挹之莫测其源。--《西游记》 又如挹受(汲取,承受);挹盈(舀取盈满的液体);挹酌(汲取);挹彼注此(兹)(将彼器的液体倾注于此器);挹盈注虚(取有余以补不足);挹掬(捧取);挹斗扬箕(谓徒有虚名) 引;牵引 左挹浮丘袖,右拍洪崖肩。--晋·郭璞《游仙诗》 接倾城之貌,挹希世之人。--《警世通言》 又如 挹yì ⒈舀,汲取~彼注兹。 ⒉谦让,谦退~言。 ⒊通"抑"。抑制~损。 ⒋拉。 挹yī 1.拜揖。 2.推崇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [yì] chỉ âm.

hút tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 挹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict