學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挹掬
挹掬
yì
jū
[ㄧˋ ㄐㄩ]
ẤP CÚC
1.
múc nước bằng tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
笑容可掬
xiàoróngkějū
cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
挹
yì
(văn học) múc lên; múc ra
掬
jū
để cầm trong hai tay
可掬
kějū
rõ ràng
挹取
yìqǔ
múc ra
挹注
yìzhù
chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết
挹酌
yìzhuó
rót rượu
掬水
jūshuǐ
vốc nước
逐字解
Từng chữ trong từ
挹
ấp, úp
vắt nước
掬
cúc
vừa nắm vừa giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
依據
yījù
dựa vào
一舉
yījǔ
một động tác
移居
yíjū
di cư
疑懼
yíjù
nghi ngại
一句
yījù
một dòng thơ
宜居
yíjū
đáng sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挹掬 nghĩa là gì? · Kaori Dict