學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挹
挹
yì
[ㄧˋ]
ẤP
1.
(văn học) múc lên; múc ra
2.
(văn học) kéo về phía mình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挹取
yìqǔ
múc ra
挹掬
yìjū
múc nước bằng tay
挹注
yìzhù
chuyển tài nguyên vào các khu vực cần thiết
挹酌
yìzhuó
rót rượu
撝挹
huīyì
cực kỳ khiêm tốn và lịch sự
欽挹
qīnyì
ngưỡng mộ và tôn kính
沖挹
chōngyì
nhún nhường
獎挹
jiǎngyì
thưởng và đề bạt
逐字解
Từng chữ trong từ
挹
ấp, úp
vắt nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
一
yī
một
已
yǐ
đã
以
yǐ
sử dụng
億
yì
100 triệu
乙
yǐ
đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
移
yí
di chuyển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挹 nghĩa là gì? · Kaori Dict