學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vừa nắm vừa giữmáy dịch

CÚC

  1. 1.để cầm trong hai tay
  2. 2.lượng từ cho một hai bàn tay đầy
  3. 3.tiếng Đài Loan đọc là [ju2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掬 两手相合捧物 受珠玉者以掬。--《礼记·曲礼》。释文两手曰掬。” 舟中之指可掬也。--《左传·宣公十二年》。注两手可掬。” 又如以手掬水;掬示(捧出来示众,昭示) 置于可”后,指可以用手捧住。多用来描写景色鲜明或情绪充溢 抓取,取 卷起;卷缩 撅;翘起 八戒采着马,掬着嘴,摆着耳朵。--《西游记》 掬 犹捧。指两手相合所捧的量。如掬壤(一捧之 掬jū用两手捧起以手~砂。笑容可~(形容满脸堆笑的样子)。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Lấy một nắm tay; nắm cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict