學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掬
掬
jū
[ㄐㄩ]
CÚC
1.
để cầm trong hai tay
2.
lượng từ cho một hai bàn tay đầy
3.
tiếng Đài Loan đọc là [ju2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
笑容可掬
xiàoróngkějū
cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
可掬
kějū
rõ ràng
挹掬
yìjū
múc nước bằng tay
掬水
jūshuǐ
vốc nước
掬誠
jūchéng
một cách chân thành
掬飲
jūyǐn
uống nước bằng cách múc bằng hai tay
憨態可掬
hāntàikějū
dễ thương
一掬同情之淚
yījūtóngqíngzhīlèi
rơi nước mắt đồng cảm (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
掬
cúc
vừa nắm vừa giữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
句
jù
câu
舉
jǔ
nâng
聚
jù
tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ)
局
jú
văn phòng
劇
jù
tác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)
據
jù
theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
掬 nghĩa là gì? · Kaori Dict