學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chống cựmáy dịch

NGỘ

  1. 1.che đậy
  2. 2.che bằng tay (mắt, mũi hoặc tai)
  3. 3.che giấu (một việc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捂 (形声。从手,吾声。本义用手扪住) 同本义 抵触 人心不同,闻见异辞,班氏所谓疏略抵捂者,依违不悉辩也。--《史记集解》 撑持;斜拄 到得这家计坏了,更支捂不住。--《朱子语类》 没入;陷入 他用手把蒿草下边的沙刨开,果真找见了湿沙子。他把嘴捂在沙子里吸呀吸呀,什么水分也吸不出。--杜鹏程《保卫延安》 捂 同迕”。逆;对面 若无器,则捂受之。--《仪礼·既夕礼》。贾公彦疏捂即逆也,对面相逢受也。” 捂wǔ按住,遮住,封闭手~着嘴。~盖子。将罐子~严密。 捂wú 1.见"支捂"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [wú] chỉ âm.

chống lại bằng tay 吾; 吾 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict