學華語Kaori Dict

摀住

giản thể: 捂住

zhù

ㄨˇ ㄓㄨˋ

NGỘ TRÚ

  1. 1.che đậy (thường bằng cách đặt tay lên miệng, mũi hoặc tai ai đó, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆用他的手捂住了他的臉。

    Tāngmǔ yòng tā de shǒu wǔzhù le tā de liǎn。

    Tom dùng tay che mặt mình.

  • 2

    她用手捂住了電話的話筒。

    tā yòng shǒu wǔzhù le diànhuà dehuà tǒng。

    Cô ấy dùng tay che kín cái ống nghe điện thoại

  • 3

    你咳嗽、打噴嚏或打哈欠的時候要捂住你的嘴。

    nǐ késou、 dǎpēntì huò dǎhāqian de shíhou yào wǔzhù nǐ de zuǐ。

    Khi bạn ho, hắt xì hoặc yawn, bạn nên che miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摀住 nghĩa là gì? · Kaori Dict