- 1.bất lực
- 2.vô vọng
- 3.cảm thấy vô dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.không có sự giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.