學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buộc lạimáy dịch

kǔnKHỔN

  1. 1.một bó
  2. 2.buộc lại
  3. 3.thành gói

kǔnKHỔN

  1. 1.biến thể của 捆[kun3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捆 (形声。从手,困声。本义叩击使牢) 同本义 皆衣褐、捆屦、织席以为食。--《孟子·滕文公》。赵歧注织屦欲使坚,故叩之也。” 用绳、链或带子系、拴、扎紧 贾蓉忍不得便骂了几句,叫人捆起来。--《红楼梦》 又如捆风(扯谎说瞎话);捆身子(内衣);捆行李;捆谷草;捆住手脚;把书捆起来 捆 〈量〉 捆扎在一起的东西,以便携带和搬运 捆(綑)kǔn ⒈用绳索等缠紧、绑扎起来~起来。~结实。 ⒉量词。指捆在一起的东西两~书。四~木柴。 捆kùn 1.使之齐平。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [kùn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict