學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
捆紮
捆紮
giản thể:
捆扎
kǔn
zā
[ㄎㄨㄣˇ ㄗㄚ]
KHỔN TRÁT
1.
buộc lại bằng dây (ví dụ: củi)
2.
cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe)
3.
trói chặt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扎
zhā
chích
掙扎
zhēngzhá
vật lộn
紮實
zhāshi
biến thể của 扎實|扎实[zha1 shi5]
捆
kǔn
một bó
扎根
zhāgēn
bén rễ
包紮
bāozā
băng bó
駐紮
zhùzhā
đóng quân
紮
zā
buộc
逐字解
Từng chữ trong từ
捆
khổn
buộc lại
紮
trát
thắt, buộc, cột
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
捆紮 nghĩa là gì? · Kaori Dict