學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhấc, cầm, cân bằng lòng bàn taymáy dịch

diānĐIÊM

  1. 1.cầm để ước lượng
  2. 2.ước tính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掂 (形声。从手,店声。本义以手称物) 同本义 掂一掂有多重 计较 折 掂 diān用手托着东西上下轻轻晃动来估量轻重~~分量。 【掂掇】 ①斟酌。 ②估计。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [diàn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict