掂量
diānliang
[ㄉㄧㄢ ㄌㄧㄤ˙]
ĐIÊM ?
- 1.cầm để ước lượng
- 2.cân nhắc; xem xét
- 3.phát âm ở Đài Loan: [dian1 liang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.