- 1.thắp sáng
- 2.bật đèn
- 3.châm lửa

例句Câu ví dụ
- 1
陽光照亮田野,痛苦點亮心靈。
yángguāng zhàoliàng tiányě, tòngkǔ diǎnliàng xīnlíng。
Ánh nắng làm sáng cánh đồng, nỗi đau làm sáng tâm hồn
- 2
天空被焰火點亮。
tiānkōng bèi yànhuǒ diǎnliàng。
Trời đất sáng rực bởi những pháo hoa
- 3
數以千計的蠟燭點亮了儀式中的教堂。
shùyǐqiānjì de làzhú diǎnliàng le yíshì zhòngdì jiàotáng。
Ngàn nến đã thắp sáng nhà thờ trong nghi lễ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.