學華語Kaori Dict

點亮

giản thể: 点亮

diǎnliàng

ㄉㄧㄢˇ ㄌㄧㄤˋ

ĐIỂM LƯỢNG

TOCFL 7
  1. 1.thắp sáng
  2. 2.bật đèn
  3. 3.châm lửa

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽光照亮田野,痛苦點亮心靈。

    yángguāng zhàoliàng tiányě, tòngkǔ diǎnliàng xīnlíng。

    Ánh nắng làm sáng cánh đồng, nỗi đau làm sáng tâm hồn

  • 2

    天空被焰火點亮。

    tiānkōng bèi yànhuǒ diǎnliàng。

    Trời đất sáng rực bởi những pháo hoa

  • 3

    數以千計的蠟燭點亮了儀式中的教堂。

    shùyǐqiānjì de làzhú diǎnliàng le yíshì zhòngdì jiàotáng。

    Ngàn nến đã thắp sáng nhà thờ trong nghi lễ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

點亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict