學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt giữ, chiếm lấymáy dịch

LỖ

  1. 1.(dạng kết hợp) bắt giữ (ai đó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掳 俘获;抓获 掳妇女小弱者七八万口。--司马光《涑水纪闻》 又如掳劫(俘获劫持);掳获(俘获) 抢取;舞弊敛财 吃是吃饱了,掳是掳够了。--《儿女英雄传》 又如掳抢(掳掠抢夺);掳夺(抢夺);掳嘴(白吃人家的东西) 掳掠 只因那院里失了火,你这厮,趁哄掳掠,盗了来。--《西游记》 掳(擄)lǔ抢劫,也作"虏"~掠。~夺。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Bắt người bằng tay tay;虏 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict