學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trộn, pha trộn, pha loãngmáy dịch

chānSAM

  1. 1.biến thể của 攙|搀[chan1]
  2. 2.trộn

shǎnSẢM

  1. 1.nắm bắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

掺 chan 同参”。古时候的一种鼓曲名。也指击鼓三次 镗鎝《渔阳掺》,怨抑胡笳断。--《乐府诗集·横吹曲辞》 掺 shan 细小 掺,细也。--《方言》。戴震疏证掺,细小也。” 同扦”。女手纤美的样子 掺掺女手,可以缝裳。--《诗·魏风·葛屦》 掺(摻)chān混合~杂。~点糖。不能~沙子。 掺shǎn 1.执,操。 2.操守。 掺shān 1.女手纤美貌。 掺sēn 1.树木众盛貌。 掺càn 1.古代鼓曲名。 2.指古代乐曲演奏中的一种击鼓之法。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [cān] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 掺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict