學華語Kaori Dict

摻沙子

giản thể: 掺沙子

chānshāzi

ㄔㄢ ㄕㄚ ㄗ˙

SAM SA TỬ

  1. 1.trộn cát vào (ví dụ khi làm bê tông); (ẩn dụ) đưa người ngoài vào một nhóm đồng nhất (để xâm nhập hoặc làm xáo trộn v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掺沙子 nghĩa là gì? · Kaori Dict