- 1.trộn cát vào (ví dụ khi làm bê tông); (ẩn dụ) đưa người ngoài vào một nhóm đồng nhất (để xâm nhập hoặc làm xáo trộn v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.