學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡmáy dịch

chānSAM

  1. 1.dìu đỡ
  2. 2.trộn
  3. 3.phối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搀 (形声。从手,毚)声。本义扶,牵挽) 同本义 混杂;搀和 搀 chān ①搀扶让我~你一把。 ②把一种东西混入另一种东西里~沙子、~假。 【掺兑】把成分不同的东西混合在一起把白面和玉米面~在一起蒸丝糕。 搀(攙)chān ⒈挽,牵扶~扶。手~手。~着老大娘走人行道。 ⒉混合~杂。~点糖。不能~沙子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict