字義Nghĩa
giúp đỡmáy dịch
chānSAM
- 1.dìu đỡ
- 2.trộn
- 3.phối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
攙mó ⒈古同摩”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 毚 [chán] chỉ âm.
tay
giúp đỡmáy dịch
chānSAM
攙mó ⒈古同摩”。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 毚 [chán] chỉ âm.
tay