學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攙合
攙合
giản thể:
搀合
chān
hé
[ㄔㄢ ㄏㄜˊ]
SAM HỢP
1.
trộn lẫn
2.
hỗn hợp
3.
pha trộn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
合適
héshì
thích hợp; vừa vặn; phù hợp
適合
shìhé
phù hợp; thích hợp
合作
hézuò
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
結合
jiéhé
kết hợp
配合
pèihé
phù hợp
組合
zǔhé
lắp ráp; kết hợp; cấu thành
合理
hélǐ
hợp lý; có lý; công bằng
聯合國
Liánhéguó
Liên Hợp Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
攙
sam, sọm
giúp đỡ
合
hợp, hiệp, cáp, hạp
kết hợp, gắn kết, nối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
滻河
ChǎnHé
sông Chan (ở tỉnh Thiểm Tây)
瀍河
ChánHé
sông Chan ở tỉnh Hà Nam 河南[He2 nan2]
瀍河
Chánhé
xem 瀟河回族區|瀍河回族区[Chan2 he2 Hui2 zu2 Qu1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
合
HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攙合 nghĩa là gì? · Kaori Dict