學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

càomáy dịch

sāoTAO

  1. 1.gãi
  2. 2.biến thể cũ của 騷|骚[sao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搔〈动〉 (形声。从手,蚤声。本义用指甲轻刮) 同本义 搔,括也。--《说文》 而敬仰搔之。--《礼记·内则》。注摩也。” 足可搔而绝。--《汉书·枚乘传》。集注谓抓也。” 白头搔更短,浑欲不胜簪。--杜甫《春望》 又如搔背(以指甲搔脊背);搔掐(以指甲抓刮);搔扪(爬搔抚摸);搔摸(呵痒);搔首(爬搔头部);搔耙(以指爪或他物抓刮爬梳) 通骚”。骚扰;骚乱 残贼天下,万民搔动。--《淮南子·兵略训》 吴起长兵攻取,楚人搔动,相与泣悼王。--《盐铁论·非鞅》 所在搔扰,更为烦苛。--《三国志·陆凯传 搔sāo抓,使用手指甲轻刮~痒。 搔sào 1.攫取,抓取。 搔zhǎo 1.指甲。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [zǎo] chỉ âm.

cào; cào muỗi đốt 蚤; 蚤 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict