搔首弄姿
sāoshǒunòngzī
[ㄙㄠ ㄕㄡˇ ㄋㄨㄥˋ ㄗ]
TAO THỦ LỘNG TƯ
- 1.vuốt tóc điệu đà (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弄LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.
[ㄙㄠ ㄕㄡˇ ㄋㄨㄥˋ ㄗ]
TAO THỦ LỘNG TƯ
