字義Nghĩa
nâng lênmáy dịch
kōuKHU
- 1.đào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn)
- 2.chạm khắc; cắt
- 3.nghiên cứu tỉ mỉ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
摵 — tay
組詞Từ chứa chữ này
- 摳圖
- 摳腳gãi chân
- 摳門
- 摳搜
- 摳字眼quá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ
- 摳門兒biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]
- 摳字眼兒biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼[kou1 zi4 yan3]
- 摳摳搜搜xem 摳搜|抠搜[kou1 sou5]
- 老摳người keo kiệt; bủn xỉn