字義Nghĩa
nâng lênmáy dịch
kōuKHU
- 1.đào; móc; cào (bằng ngón tay hoặc vật nhọn)
- 2.chạm khắc; cắt
- 3.nghiên cứu tỉ mỉ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
抠 (形声。从手,区声。本义抓,提) 同本义 使数人抠耳,力掀举之。--《聊斋志异·大力将军》 又如抠衣(提起衣服前襟。表示对人恭敬);抠迎(抠衣迎接);抠裳(抠衣);抠请(抠衣延请) 挖 抠眼睛,捻鼻子。--《西游记》 又如在地上抠个洞;把掉在缝里的豆粒抠出来;抠心挖肚(抠心挖血。挖空心思,绞尽脑汁);抠索(掏挖,勒索) 抓牢 卓气力大,两手抠住;吕布便入,揪倒伍孚。--《三国演义》 抠 抠(摳)kōu ⒈使用手指或细小的东西挖~个小孔。把钉子从壁缝中~出来。〈引〉向片面狭窄的方面去深求专~字眼。死~条文。 ⒉雕刻~花纹。 ⒊吝啬,小气此人太~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 抠图
- 抠脚gãi chân
- 抠门
- 抠搜
- 抠字眼quá khắt khe về cách diễn đạt, từ ngữ hoặc lựa chọn từ
- 抠门儿biến thể er hoá của 摳門|抠门[kou1 men2]
- 抠字眼儿biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼[kou1 zi4 yan3]
- 抠抠搜搜xem 摳搜|抠搜[kou1 sou5]
- 老抠người keo kiệt; bủn xỉn