學華語Kaori Dict

摳字眼兒

giản thể: 抠字眼儿

kōuyǎnr

ㄎㄡ ㄗˋ ㄧㄢˇ ㄖ˙

KHU TỰ NHÃN NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 摳字眼|抠字眼[kou1 zi4 yan3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抠字眼儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict