學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đặt xuốngmáy dịch

liàoLƯỢC

  1. 1.đặt xuống
  2. 2.để lại
  3. 3.ném hoặc đánh ngã
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撂〈动〉 (形声。从手,略声。本义撇开,搁下,丢开) 同本义 难道我上学去,撂得你们冷清了不成?--《红楼梦》 放,丢 我的东西还没处撂呢?--《红楼梦》 又如撂担子(丢下担子);撂过手(放过不问);撂开手(分手;撒手不管);撩东挝西(乱拉乱扔) 放倒。指死去或打死的意思 超越。把别人抛在后面 摔倒,弄倒 撂liào放下,丢开~下碗筷。~不开手。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict