撂挑子
liàotiāozi
[ㄌㄧㄠˋ ㄊㄧㄠ ㄗ˙]
LƯỢC KHIÊU TỬ
- 1.(khẩu ngữ) bỏ việc một cách phẫn nộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
[ㄌㄧㄠˋ ㄊㄧㄠ ㄗ˙]
LƯỢC KHIÊU TỬ
