字義Nghĩa
lấy ra từ nướcmáy dịch
lāoLAO
- 1.vớt
- 2.cào lên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 勞 [láo] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 撈取vớt lên; múc lên từ nước
- 撈本lấy lại tiền (đặc biệt là cờ bạc)
- 撈錢nghĩa đen: mò tiền
- 撈女
- 撈一把đầu cơ
- 撈什子gánh nặng
- 撈外快kiếm thêm tiền
- 撈油水
- 撈稻草tận dụng tình huống (một cách không có lương tâm)
- 打撈trục vớt
- 捕撈đánh bắt (động thực vật dưới nước)
- 漁撈đánh bắt cá (như một hoạt động thương mại)
- 救撈局dịch vụ cứu nạn trên biển
- 沙撈越Sarawak, bang của Malaysia ở tây bắc đảo Borneo 婆羅洲|婆罗洲
- 海底撈Haidilao (hay Hai Di Lao), chuỗi nhà hàng lẩu thành lập ở Tứ Xuyên năm 1994