學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lấy lên từ nước, đào lên, bắt cámáy dịch

lāoLAO

  1. 1.vớt
  2. 2.cào lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捞 (形声。从手,劳声。本义从水中寻取东西) 同本义 用不正当的手段获取 的流氓) 捉拿 唠,唠叨 为了某事(如消费、损失)给自己补偿 捞(撈)lāo ⒈从液体中取东西~沙。打~沉船。 ⒉使用不正当的手段取得他大~了一把,发了横财。 捞láo 1.见"捞什子"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [láo] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict