- 1.trục vớt
- 2.nạo vét
- 3.vớt lên (người hoặc vật từ biển)

例句Câu ví dụ
- 1
船的殘骸從海底被打撈上來。
chuán de cánhái cóng hǎidǐ bèi dǎlāo shànglái。
Những mảnh vỡ của con tàu được kéo lên từ đáy biển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.