大佬
dàlǎo
[ㄉㄚˋ ㄌㄠˇ]
ĐẠI LÃO
- 1.nhân vật lớn (dẫn đầu một lĩnh vực hoặc nhóm)
- 2.bố già

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.