學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đẩy đi, đuổi đi, xua đuổimáy dịch

niǎnNIỆN

  1. 1.trục xuất
  2. 2.loại bỏ
  3. 3.(tiếng địa phương) đuổi theo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撵 (形声。从手,辇声。本义驱逐) 同本义 你趁早与我出去,我不着丫头撵你。--《金瓶梅》 又如撵山(闯山,在山上转);撵逐(驱逐);撵他下台;撵蹿(赶走);把孩子撵回屋;把猪撵进圈;你不好好干活,老板会撵你;把人撵走 催 贾母亦知因贾政一人在所致,酒过三巡,便撵贾政去歇息。--《红楼梦》 c出 因不付租金被撵出 好像要把她撵出屋子似的 如果你不能自爱,我就要把 撵niǎn ⒈驱逐,赶走~出去。~走他。 ⒉追赶快,~上。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [niǎn] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict