學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhặt lên, thu gommáy dịch

xiéHIỆT

  1. 1.thu thập
  2. 2.Đài Loan phát âm [jie2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

撷 (形声。从手,颉声。本义采摘) 同本义 放翁日婆娑其间,掇其香以嗅,撷其颖以玩。--宋·陆游《东篱记》 又如撷了泮芹(考中;入学);撷芳(采摘花草);撷取精华 同襭”。把衣襟掖在腰带上以兜东西 撷xié ⒈摘取采~。 ⒉使用衣襟兜东西。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [jié] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 撷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict