字義Nghĩa
vội vàngmáy dịch
cuānTHOÁN
- 1.lao nhao
- 2.kích động
- 3.ném
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
撺 匆匆忙忙地做 长出 怂恿,唆使别人去干坏事 紧握。用同攥” 跳。用同蹿” 逃走;乱跑 用同汆”。把食物放到沸水里稍微煮一下就捞出 撺 cuān ①抛掷。 ②匆忙地做,乱抓事先没准备.1临时旋~. ③(-儿)发怒,发脾气他~儿了.《撺 掇》(duo)怂恿,劝诱别人做某种事情你就是~~他,他也不去.你自己不干,为什么~~我呢?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 窜 [cuàn] chỉ âm.
tay