字義Nghĩa
vội vàngmáy dịch
cuānTHOÁN
- 1.lao nhao
- 2.kích động
- 3.ném
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 竄 [cuàn] chỉ âm.
攝 — tay
vội vàngmáy dịch
cuānTHOÁN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 竄 [cuàn] chỉ âm.
攝 — tay