字義Nghĩa
dao động, run rẩy, rung độngmáy dịch
sǒuTẨU
- 1.rung
- 2.lắc
sòuTẨU
- 1.hở — (thuộc phương ngôn) dùng tay xới tro để giữ lửa (để làm sống lại ngọn lửa); / phương ngữ Đài Loan [sou3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擞 通 擞(擻)sòu用扦子在火炉里摇拨抖灰~一~炉灰。 擞(擻)sǒu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tay