學華語Kaori Dict

精神抖擻

giản thể: 精神抖擞

jīngshéndǒusǒu

ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄉㄡˇ ㄙㄡˇ

TINH THẦN ĐẨU TẨU

TOCFL 7
  1. 1.tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
  2. 2.sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết
  3. 3.tràn đầy năng lượng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.với tinh thần hăng hái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神抖擞 nghĩa là gì? · Kaori Dict