學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chế độ ăn chaymáy dịch

zhāiTỀ

  1. 1.biến thể cũ của 齋|斋[zhai1]

zhāiTỀ

  1. 1.nhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.
  2. 2.chế độ ăn chay
  3. 3.phòng học
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

斋 (形声。从示,斎齐省声。本义斋戒,旧指祭祀前整洁身心) 同本义 斋,戒洁也。--《说文》 王斋日三举。盖王日一举。--《周礼·膳夫》 日中及夕则馂余斋,则每食一太牢也。--《周礼·太牢》 斋必变食,至不多食。--《论语》 秦王虽斋。--《史记·廉颇蔺相如列传》 遂许斋五日 秦王斋五日。 专意斋醮。--《明史》 又如斋宿(先一日斋戒,以表诚敬);斋沐(斋戒沐浴);斋事(斋戒祭祀的事);斋舍(古人斋戒时的居所);斋牛(供祭祀用的牛)。又指佛教的进餐用语。小乘禁过午食,以午前、午中 进食 斋(齭)zhāi ⒈迷信者祭祀前整洁身心~祭。~戒沐浴。〈引〉信奉佛教、道教等人吃的素食吃~。 ⒉施舍饭食给僧人~僧。 ⒊书房或学舍或某些商店名称书~。东~。荣宝~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (văn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

văn hóa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 斋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict