例句Câu ví dụ
- 1
我很喜歡齋月。
wǒ hěn xǐhuan Zhāiyuè。
Tôi rất thích tháng Ramadan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
我很喜歡齋月。
wǒ hěn xǐhuan Zhāiyuè。
Tôi rất thích tháng Ramadan