字義Nghĩa
chế độ ăn chaymáy dịch
zhāiTỀ
- 1.nhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.
- 2.chế độ ăn chay
- 3.phòng học
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 齊 (tề) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đều
組詞Từ chứa chữ này
- 齋堂nhà ăn trong chùa Phật giáo
- 齋戒nhịn ăn
- 齋教phái Trại Giáo của Phật giáo
- 齋月Ramadan (Hồi giáo)
- 齋期những ngày ăn chay
- 齋果lễ vật (tôn giáo)
- 齋祭cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên) trong khi kiêng thịt, rượu v.v.
- 齋藤Saitō (họ người Nhật)
- 齋飯đồ ăn cúng dường cho các nhà sư Phật giáo
- 齋戒節tháng Ramadan
- 化齋khất thực (của nhà sư)
- 吃齋kiêng ăn thịt
- 大齋nhịn ăn
- 守齋ăn chay
- 封齋ăn chay (trong một số tôn giáo)
- 打齋khất thực (đồ ăn chay)